reading desk

reading desk

A professor places his notes on the reading desk before the lecture.

Định nghĩa

Danh từ:
Bàn đọc, giá để sách (dùng cho người đọc hoặc thuyết trình): "reading desk" một loại bàn hoặc giá đỡmặt phẳng nghiêng, được thiết kế để giữ văn bản (sách, tài liệu) ở độ cao phù hợp cho người đọc hoặc thuyết trình, giúp họ đọc dễ dàng không cần cúi xuống.

dụ sử dụng
  • (Giảng viên đặt các ghi chú của mình lên bàn đọc trước khi bắt đầu bài phát biểu.)
  • (Trong thư viện, một chiếc bàn đọc đặc biệt dành cho sinh viên sử dụng khi học tập.)
  • ( ấy điều chỉnh góc của bàn đọc để làm cho việc đọc thoải mái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reading desk" thường được dùng trong bối cảnh trang trọng như giảng đường, thư viện, hoặc phòng làm việc của giáo sư, nhà nghiên cứu.
  • Trong tiếng Anh cổ, "reading desk" cũng có thể chỉ bục giảng trong nhà thờ nơi Kinh Thánh được đọc.
Biến thể từ gần giống
  • Desk (danh từ): bàn làm việc nói chung, không có mặt nghiêng đặc biệt.
    • He sat at his desk to write a letter. (Anh ấy ngồi vào bàn làm việc để viết thư.)
  • Lectern (danh từ): bục đọc, thường có mặt nghiêng, dùng cho giảng viên hoặc diễn giả, tương tự "reading desk" nhưng thường cao hơn chân đứng.
    • The speaker stood behind the lectern to deliver his speech. (Người diễn thuyết đứng sau bục đọc để trình bày bài phát biểu của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Bookstand: giá để sách, thường nhỏ hơn di động.
  • Music stand: giá để nhạc (cho nhạc công), thiết kế tương tự nhưng chuyên dụng cho bản nhạc.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "reading desk", nhưng cụm từ "at the reading desk" (tại bàn đọc) có thể xuất hiện trong văn cảnh học thuật hoặc tôn giáo.

Từ chứa "reading desk"